slouch hat
/'slautʃ'hæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ vành bẻ cong xuống: Một loại mũ mềm, thường làm bằng nỉ, có vành rộng và linh hoạt, thường được bẻ cong hoặc kéo xuống ở một hoặc nhiều phía.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cowboy wore a classic slouch hat to shield his face from the sun. (Người cao bồi đội một chiếc mũ vành bẻ cong xuống cổ điển để che mặt khỏi ánh nắng mặt trời.)
- She looked elegant in her black slouch hat. (Cô ấy trông thật thanh lịch với chiếc mũ vành bẻ cong xuống màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a military slouch hat": mũ vành bẻ cong xuống kiểu quân đội, thường là một phần của đồng phục chính thức.
- The Australian soldiers are famous for wearing a slouch hat with one side pinned up. (Những người lính Úc nổi tiếng với việc đội mũ vành bẻ cong xuống có một bên được ghim lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fedora (n): Một loại mũ nỉ mềm có rãnh ở đỉnh và vành thường được bẻ cong, tương tự nhưng có thể có hình dáng cụ thể hơn so với "slouch hat".
- Sombrero (n): Mũ vành rất rộng của Mexico, thường được làm bằng rơm hoặc nỉ, chủ yếu để che nắng.
- Brimmed hat (n): Mũ có vành (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Soft hat: mũ mềm.
- Wide-brimmed hat: mũ vành rộng.
danh từ
- mũ vành bẻ cong xuống